灰呢 hôi ni Hán Việt: hôi ni Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 呢 (ni)Hán Việthôi niCấu tạo灰 + 呢 · hôi + ni nghĩa thành phần: hôi + ni Nghĩa EngCihui 灰呢 huīní* n. gray wool M:²kuài/¹pǐ