灰啞

huī yǎ hôi ách

Hán Việt: hôi ách · Pinyin: huī yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴暗沉寂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗沉寂。