灰坑 hôi khanh Hán Việt: hôi khanh Tổng quan hố tro Cấu tạo: 灰 (hôi) + 坑 (khanh)Hán Việthôi khanhTừ loạidanhCấu tạo灰 + 坑 · hôi + khanh nghĩa thành phần: hôi + khanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hố troVietPhrases hố troTần suất từ hố tro Từ liên quan Gần nghĩa坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木