灰坑

hôi khanh

Hán Việt: hôi khanh

Tổng quan

hố tro。容納灰的坑,尤指爐格下容爐灰的坑。

Cấu tạo: (hôi) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố tro。容納灰的坑,尤指爐格下容爐灰的坑。