灰埃

huī āi hôi ai

Hán Việt: hôi ai · Pinyin: huī āi

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土。