灰塌塌
hôi tháp tháp
Hán Việt: hôi tháp tháp · Pinyin: huī tā tā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肮脏杂乱貌; 形容没精打采。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肮脏杂乱貌。 2.形容没精打采。
Eng
- Cihui 灰塌塌 uītātā r.f. <coll.> 1. ashen; gray 2. cheerless; mournful