灰塵

huī chén hôi trần

Hán Việt: hôi trần · Pinyin: huī chén

Tổng quan

bụi bụi; bụi đất; tro bụi; bụi bặm。塵土。 打掃灰塵 phủi bụi đất; quét bụi đất

Cấu tạo: (hôi) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụi bụi; bụi đất; tro bụi; bụi bặm。塵土。 打掃灰塵 phủi bụi đất; quét bụi đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塵土、塵埃。《初刻拍案驚奇》卷四:「只見途間一人,頭帶氈笠,身背皮囊,滿身灰塵,是個慣走長路的模樣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土打扫~。

Eng

  • CC-CEDICT dust
  • Cihui dust

ja

  • JMdict ashes and dust