灰墨 huī mò · hôi mặc Hán Việt: hôi mặc · Pinyin: huī mò Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 墨 (mặc)Pinyinhuī mòHán Việthôi mặcCấu tạo灰 + 墨 · hôi + mặc nghĩa thành phần: hôi + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指暗黑色的劫后余烬。Tân Hoa Tự Điển 1.指暗黑色的劫后余烬。