灰壤 huī rǎng · hôi nhưỡng Hán Việt: hôi nhưỡng · Pinyin: huī rǎng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 壤 (nhưỡng)Pinyinhuī rǎngHán Việthôi nhưỡngCấu tạo灰 + 壤 · hôi + nhưỡng nghĩa thành phần: hôi + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地表下层土壤的一种; 尘埃; 指人死后的葬处。Tân Hoa Tự Điển 1.地表下层土壤的一种。 2.尘埃。 3.指人死后的葬处。