灰處處 hôi xử xử Hán Việt: hôi xử xử Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 處 (xử) + 處 (xử)Hán Việthôi xử xửCấu tạo灰 + 處 + 處 · hôi + xử + xử nghĩa thành phần: hôi + xử + xử Nghĩa EngCihui 灰處處 uīchùchù v.p. <topo.> gloomy; mournful; cheerless