灰失失 huī shī shī · hôi thất thất Hán Việt: hôi thất thất · Pinyin: huī shī shī Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 失 (thất) + 失 (thất)Pinyinhuī shī shīHán Việthôi thất thấtCấu tạo灰 + 失 + 失 · hôi + thất + thất nghĩa thành phần: hôi + thất + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悻然﹑失望貌。Tân Hoa Tự Điển 1.悻然﹑失望貌。