灰子 hôi tử Hán Việt: hôi tử Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 子 (tử)Hán Việthôi tửCấu tạo灰 + 子 · hôi + tử nghĩa thành phần: hôi + tử Nghĩa EngCihui 灰子 uīzi n. <coll.> opium