灰寂

huī jì hôi tịch

Hán Việt: hôi tịch · Pinyin: huī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死寂如灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死寂如灰。