灰岩

huī yánhôi nham

Hán Việt: hôi nham · Pinyin: huī yán

Tổng quan

đá vôi (viết tắt của 石灰岩[shí huī yán])

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá vôi (viết tắt của 石灰岩)
  • Cihui LT:塊
  • Cihui 块
  • Tần suất từ đá vôi (viết tắt của 石灰岩[shí huī yán]) , LT:塊, 块
  • Biên soạn 灰岩 uīyán n. limestone M:²kuài

Eng

  • Cihui limestone (abbr. for 石灰岩); 块
  • Tần suất từ 灰岩 uīyán n. limestone M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰岩柳莺 · 灰岩残丘 · 灰岩鹪鹛 · 岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈