灰巖
hôi nham
Hán Việt: hôi nham · Pinyin: huī yán
Tổng quan
đá vôi (viết tắt của 石灰岩) | LT:塊|块
Nghĩa
Việt
- Cihui đá vôi (viết tắt của 石灰岩) | LT:塊|块
Eng
- CC-CEDICT limestone (abbr. for 石灰岩[shi2 hui1 yan2])|CL:塊|块[kuai4]
- Cihui limestone (abbr. for 石灰岩); CL:塊|块