灰巖

huī yán hôi nham

Hán Việt: hôi nham · Pinyin: huī yán

Tổng quan

đá vôi (viết tắt của 石灰岩) | LT:塊|块

Cấu tạo: (hôi) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá vôi (viết tắt của 石灰岩) | LT:塊|块

Eng

  • Cihui limestone (abbr. for 石灰岩); CL:塊|块