灰市 huī shì · hôi thị Hán Việt: hôi thị · Pinyin: huī shì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 市 (thị)Pinyinhuī shìHán Việthôi thịCấu tạo灰 + 市 · hôi + thị nghĩa thành phần: hôi + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹黑市。暗中进行不合法买卖的市场。Tân Hoa Tự Điển 1.犹黑市。暗中进行不合法买卖的市场。