灰布

huī bù hôi bố

Hán Việt: hôi bố · Pinyin: huī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油漆打底的用料;油灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油漆打底的用料;油灰。