灰弭 huī mǐ · hôi nhị Hán Việt: hôi nhị · Pinyin: huī mǐ Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 弭 (nhị)Pinyinhuī mǐHán Việthôi nhịCấu tạo灰 + 弭 · hôi + nhị nghĩa thành phần: hôi + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灰灭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灰灭。