灰志 huī zhì · hôi chí Hán Việt: hôi chí · Pinyin: huī zhì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 志 (chí)Pinyinhuī zhìHán Việthôi chíCấu tạo灰 + 志 · hôi + chí nghĩa thành phần: hôi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓意志消沉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓意志消沉。