灰念 huī niàn · hôi niệm Hán Việt: hôi niệm · Pinyin: huī niàn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 念 (niệm)Pinyinhuī niànHán Việthôi niệmCấu tạo灰 + 念 · hôi + niệm nghĩa thành phần: hôi + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灰心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灰心。