灰慘慘 huī cǎn cǎn · hôi thảm thảm Hán Việt: hôi thảm thảm · Pinyin: huī cǎn cǎn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 慘 (thảm) + 慘 (thảm)Pinyinhuī cǎn cǎnHán Việthôi thảm thảmCấu tạo灰 + 慘 + 慘 · hôi + thảm + thảm nghĩa thành phần: hôi + thảm + thảm