灰撲撲

huī pū pū hôi phác phác

Hán Việt: hôi phác phác · Pinyin: huī pū pū

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (phác) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土气,不显眼; 灰暗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土气,不显眼。 2.灰暗貌。