灰撲撲 huī pū pū · hôi phác phác Hán Việt: hôi phác phác · Pinyin: huī pū pū Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 撲 (phác) + 撲 (phác)Pinyinhuī pū pūHán Việthôi phác phácCấu tạo灰 + 撲 + 撲 · hôi + phác + phác nghĩa thành phần: hôi + phác + phác