灰棚
hôi bằng
Hán Việt: hôi bằng · Pinyin: huī péng
Tổng quan
1. nhà tranh。堆草木灰的矮小的房子。 2. nhà trát vôi; nhà nhỏ mái trát vôi。(灰棚兒)。灰頂的小房子。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. nhà tranh。堆草木灰的矮小的房子。 2. nhà trát vôi; nhà nhỏ mái trát vôi。(灰棚兒)。灰頂的小房子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.屋頂上不蓋瓦片,只用石灰葺抹的房子。 2.堆積稻草灰的小房子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堆草木灰的矮小的房子;(~儿)灰顶的小房子。
Eng
- Cihui 灰棚 uīpéng n. hut with a mortar roof M:ge/⁴zuò