灰榇

huī chènhôi sấn

Hán Việt: hôi sấn · Pinyin: huī chèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"灰儭"。 2.骨灰盒。

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 櫬 (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灰儭"。 2.骨灰盒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰人 · 灰光 · 灰冷 · 灰分 · 灰化 · 灰土 · 灰坑 · 灰尘