灰槁 huī gǎo · hôi cảo Hán Việt: hôi cảo · Pinyin: huī gǎo Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 槁 (cảo)Pinyinhuī gǎoHán Việthôi cảoCấu tạo灰 + 槁 · hôi + cảo nghĩa thành phần: hôi + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灰心槁形"。