灰殞

huī yǔn hôi vẫn

Hán Việt: hôi vẫn · Pinyin: huī yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灰陨"; 犹言粉身碎骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灰陨"。 2.犹言粉身碎骨。