灰氣

huī qì hôi khí

Hán Việt: hôi khí · Pinyin: huī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹丧气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹丧气。

Eng

  • Cihui 灰氣 uīqì n. unhappy mood; low spirits