灰氣 huī qì · hôi khí Hán Việt: hôi khí · Pinyin: huī qì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 氣 (khí)Pinyinhuī qìHán Việthôi khíCấu tạo灰 + 氣 · hôi + khí nghĩa thành phần: hôi + khí Nghĩa EngCihui 灰氣 uīqì n. unhappy mood; low spirits