灰汁
hôi trấp
Hán Việt: hôi trấp · Pinyin: huī zhī
Tổng quan
ước tro. hôi trấp hôi trấp ☆Nước tro.
Nghĩa
Việt
- Cihui ước tro. hôi trấp hôi trấp ☆Nước tro.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物灰浸泡过滤后所得之汁。主要成分为碳酸钾,呈碱性,可供洗濯用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物灰浸泡过滤后所得之汁。主要成分为碳酸钾,呈碱性,可供洗濯用。
Eng
- Cihui 灰汁 uīzhī n. lye
ja
- JMdict lye|harsh taste|bitter taste|alkaline taste|astringency