灰池 hôi trì Hán Việt: hôi trì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 池 (trì)Hán Việthôi trìCấu tạo灰 + 池 · hôi + trì nghĩa thành phần: hôi + trì Nghĩa EngCihui ashpit