灰湯 huī tāng · hôi thang Hán Việt: hôi thang · Pinyin: huī tāng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 湯 (thang)Pinyinhuī tāngHán Việthôi thangCấu tạo灰 + 湯 · hôi + thang nghĩa thành phần: hôi + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即灰汁。Tân Hoa Tự Điển 1.即灰汁。