灰沉 hôi trầm Hán Việt: hôi trầm Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 沉 (trầm)Hán Việthôi trầmCấu tạo灰 + 沉 · hôi + trầm nghĩa thành phần: hôi + trầm