灰沒

huī méi hôi một

Hán Việt: hôi một · Pinyin: huī méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹灰灭; 覆没的大灾难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹灰灭。 2.覆没的大灾难。