灰泯

huī mǐn hôi mẫn

Hán Việt: hôi mẫn · Pinyin: huī mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如灰之泯灭。谓消亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如灰之泯灭。谓消亡。