灰洞洞 huī dòng dòng · hôi đỗng đỗng Hán Việt: hôi đỗng đỗng · Pinyin: huī dòng dòng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng)Pinyinhuī dòng dòngHán Việthôi đỗng đỗngCấu tạo灰 + 洞 + 洞 · hôi + đỗng + đỗng nghĩa thành phần: hôi + đỗng + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灰雾弥漫而昏暗之貌。Tân Hoa Tự Điển 1.灰雾弥漫而昏暗之貌。