灰淥淥 hôi lục lục Hán Việt: hôi lục lục Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 淥 (lục) + 淥 (lục)Hán Việthôi lục lụcCấu tạo灰 + 淥 + 淥 · hôi + lục + lục nghĩa thành phần: hôi + lục + lục Nghĩa EngCihui 灰淥淥 uīlùlù <coll.> r.f. gray (of sky) ◆adv. stealthily