灰渣
hôi tra
Hán Việt: hôi tra
Tổng quan
1. tro。可燃物質(如煤)充分燃燒後餘下的礦物渣滓。 2. tro và vôi; hỗn hợp tro và vôi。爐灰和石灰的混合物。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. tro。可燃物質(如煤)充分燃燒後餘下的礦物渣滓。 2. tro và vôi; hỗn hợp tro và vôi。爐灰和石灰的混合物。
Hán Việt: hôi tra
1. tro。可燃物質(如煤)充分燃燒後餘下的礦物渣滓。 2. tro và vôi; hỗn hợp tro và vôi。爐灰和石灰的混合物。