灰滯

huī zhì hôi trệ

Hán Việt: hôi trệ · Pinyin: huī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灰暗无生气貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灰暗无生气貌。