灰火
hôi hỏa
Hán Việt: hôi hỏa · Pinyin: huī huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火灰,物体燃烧后的余烬; 葭灰与燧火。指岁月﹑节候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火灰,物体燃烧后的余烬。 2.葭灰与燧火。指岁月﹑节候。
Eng
- Cihui ash fire
Hán Việt: hôi hỏa · Pinyin: huī huǒ