灰灰地 hôi hôi địa Hán Việt: hôi hôi địa Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 灰 (hôi) + 地 (địa)Hán Việthôi hôi địaCấu tạo灰 + 灰 + 地 · hôi + hôi + địa nghĩa thành phần: hôi + hôi + địa Nghĩa EngCihui greyly