灰然

huī rán hôi nhiên

Hán Việt: hôi nhiên · Pinyin: huī rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死灰复燃。喻死而复生; 死灰复燃。喻失势者重新得势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死灰复燃。喻死而复生。 2.死灰复燃。喻失势者重新得势。