灰熊 huī xióng · hôi hùng Hán Việt: hôi hùng · Pinyin: huī xióng Tổng quan gấu xám Bắc Mỹ Cấu tạo: 灰 (hôi) + 熊 (hùng)Pinyinhuī xióngHán Việthôi hùngCấu tạo灰 + 熊 · hôi + hùng nghĩa thành phần: hôi + hùng Nghĩa ViệtCihui gấu xám Bắc MỹEngCC-CEDICT grizzly bearCihui grizzly bear