灰燧 huī suì · hôi toại Hán Việt: hôi toại · Pinyin: huī suì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 燧 (toại)Pinyinhuī suìHán Việthôi toạiCấu tạo灰 + 燧 · hôi + toại nghĩa thành phần: hôi + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葭灰与燧火。借指岁月。Tân Hoa Tự Điển 1.葭灰与燧火。借指岁月。