灰爛 huī làn · hôi lạn Hán Việt: hôi lạn · Pinyin: huī làn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 爛 (lạn)Pinyinhuī lànHán Việthôi lạnCấu tạo灰 + 爛 · hôi + lạn nghĩa thành phần: hôi + lạn