灰狐 huī hú · hôi hồ Hán Việt: hôi hồ · Pinyin: huī hú Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 狐 (hồ)Pinyinhuī húHán Việthôi hồCấu tạo灰 + 狐 · hôi + hồ nghĩa thành phần: hôi + hồ