灰琯 hôi quản Hán Việt: hôi quản Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 琯 (quản)Hán Việthôi quảnCấu tạo灰 + 琯 · hôi + quản nghĩa thành phần: hôi + quản