灰瓶 huī píng · hôi bình Hán Việt: hôi bình · Pinyin: huī píng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 瓶 (bình)Pinyinhuī píngHán Việthôi bìnhCấu tạo灰 + 瓶 · hôi + bình nghĩa thành phần: hôi + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代战具。一种装有石灰的瓶,用以临阵击敌,使敌不能张目。Tân Hoa Tự Điển 1.古代战具。一种装有石灰的瓶,用以临阵击敌,使敌不能张目。