灰甲 huī jiǎ · hôi giáp Hán Việt: hôi giáp · Pinyin: huī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 甲 (giáp)Pinyinhuī jiǎHán Việthôi giápCấu tạo灰 + 甲 · hôi + giáp nghĩa thành phần: hôi + giáp