灰皮 hôi bì Hán Việt: hôi bì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 皮 (bì)Hán Việthôi bìCấu tạo灰 + 皮 · hôi + bì nghĩa thành phần: hôi + bì Nghĩa EngCihui graywall