灰突突 huī tū tū · hôi đột đột Hán Việt: hôi đột đột · Pinyin: huī tū tū Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 突 (đột) + 突 (đột)Pinyinhuī tū tūHán Việthôi đột độtCấu tạo灰 + 突 + 突 · hôi + đột + đột nghĩa thành phần: hôi + đột + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容暗淡的灰色。Tân Hoa Tự Điển 1.形容暗淡的灰色。